Knowledge Base
Glossary
Plain-English definitions for the terminology used across Hướng Dẫn Đá Gà.
- Bổ lông
- Giai đoạn gà thay lông định kỳ, trong thời gian này gà yếu hơn và không nên thi đấu, chủ gà thường điều chỉnh thức ăn để hỗ trợ quá trình này.
- Cận chiến
- Giai đoạn trong trận đấu khi hai con gà quấn chặt vào nhau ở cự ly rất gần, thường đòi hỏi thế mạnh về cơ thể và khả năng chịu đòn.
- Cân gà
- Quy trình kiểm tra và so sánh trọng lượng hai con gà trước trận đấu để đảm bảo tính công bằng, thường cân sai lệch không quá 50–100 gram.
- Cáp độ
- Quá trình thỏa thuận và ghép cặp hai con gà tương đương về cân nặng, tuổi, và kinh nghiệm để tổ chức một trận đấu công bằng.
- Chạy gà
- Tình trạng gà bỏ chạy, không dám tiếp tục chiến đấu, thường bị xử thua ngay lập tức theo luật trường và ảnh hưởng đến uy tín chủ gà.
- Cựa dao
- Loại cựa sắt có hình dạng mỏng và sắc như dao, đặc biệt nguy hiểm, thường dùng trong các trận đấu cược cao ở miền Nam Việt Nam.
- Cựa sắt
- Cựa nhân tạo bằng kim loại được gắn vào chân gà trước khi thi đấu, thay thế cựa tự nhiên, có thể gây thương tích nặng hơn cho đối thủ.
- Đỉnh phong độ
- Thời điểm gà đạt trạng thái thể chất và tinh thần tốt nhất để thi đấu, thường sau chu kỳ luyện tập và nghỉ ngơi hợp lý do chủ gà lên kế hoạch.
- Độ gà
- Khoản tiền cược được đặt cho một trận đá gà, có thể là cược trực tiếp giữa hai chủ gà hoặc cược qua người trung gian tại trường.
- Đòn bất ngờ
- Đòn tấn công hiệu quả bất ngờ, thường xảy ra khi gà đang ở thế bất lợi hoặc giả vờ yếu để dẫn dụ đối thủ vào tầm tấn công.
- Đòn cựa
- Kỹ thuật gà sử dụng cựa để tấn công đối thủ trong trận đấu, bao gồm các thế đâm, móc, hoặc quét nhằm gây sát thương hiệu quả.
- Gà chọi
- Giống gà được chọn lọc và huấn luyện đặc biệt để tham gia thi đấu, có tính hung hăng, thể lực bền bỉ và khả năng chiến đấu cao hơn gà thường.
- Gà độ trường
- Gà được mang đến trường gà bởi người lạ để thách đấu, thường ẩn giấu thực lực để tạo lợi thế cược, người địa phương cần cảnh giác.
- Gà đòn
- Phong cách thi đấu thiên về dùng mỏ và cựa tấn công mạnh, đối lập với gà có lối đánh né tránh, thường quyết định thắng thua trong thời gian ngắn.
- Gà lai
- Gà chọi có giống pha trộn giữa hai hoặc nhiều dòng thuần, thường nhằm kết hợp ưu điểm của từng giống nhưng đôi khi khó đoán tính khí.
- Gà mái sung
- Gà mái được dùng để kích thích gà chọi đực trong quá trình huấn luyện, giúp gà đực tăng testosterone và giữ bản năng chiến đấu.
- Gà nước
- Kỹ thuật chăm sóc gà trong và sau trận đấu bằng cách cho uống nước, làm mát vết thương và phục hồi sức lực trong thời gian nghỉ giữa hiệp.
- Hiệp đấu
- Đơn vị thời gian trong một trận đá gà, thường kéo dài 10–20 phút tùy luật trường, giữa các hiệp có thời gian nghỉ để chủ gà chăm sóc gà.
- Huyết thống dòng gà
- Lịch sử giống và gia phả của một con gà chọi, bao gồm thành tích của cha mẹ và ông bà, được chủ gà dùng để đánh giá tiềm năng chiến đấu.
- Lên cân thi đấu
- Quá trình tăng cân có kiểm soát cho gà trước ngày thi đấu thông qua điều chỉnh chế độ ăn uống để đạt trọng lượng tối ưu và sức mạnh đỉnh cao.
- Mổ bổng
- Kỹ thuật gà nhảy lên cao và mổ xuống đầu hoặc cổ đối thủ, đòn tấn công từ trên xuống này có thể gây sát thương lớn và thường quyết định trận đấu.
- Thế đứng đá
- Tư thế cơ bản của gà khi chiến đấu, phản ánh phong cách thi đấu và khả năng phòng thủ, được chủ gà đánh giá để dự đoán kết quả trận.
- Trường gà
- Địa điểm tổ chức thi đấu đá gà, có thể là đấu trường chính thức với luật lệ quy định hoặc địa điểm tự phát của cộng đồng địa phương.
- Vảy kèo
- Gà có bộ vảy ở chân xếp theo hướng và hình dạng đặc biệt, được dân gian và người chơi lâu năm xem là dấu hiệu của gà chiến xuất sắc.
- Xử thua
- Phán quyết chính thức của trọng tài hoặc chủ trường khi một con gà chạy, không đứng dậy sau thời gian quy định, hoặc chủ gà bỏ cuộc.